genus aconitum

genus aconitum

A botanist carefully examines a specimen of the genus Aconitum in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học):
Chi Ô đầumột chi thực vật hoa, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, độc tính mạnh, phân bố chủ yếuvùng ôn đới Bắc bán cầu. Đặc điểm nhận dạng: hoa hình trùm hoặc hình vòm, cánh hoa phình to biến dạng.

dụ sử dụng
  • (Chi Ô đầu bao gồm các loài cây độc nổi tiếng như cây trùm cây sói.)
  • (Nhiều loài trong chi Ô đầu được sử dụng trong y học cổ truyền mặc dù độc tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Aconitum" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc dược liệu.

    • The genus Aconitum is divided into several subgenera based on flower structure.
      (Chi Ô đầu được chia thành nhiều phân chi dựa trên cấu trúc hoa.)
  • "genus Aconitum" trong bối cảnh độc dược: Nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của các loài trong chi này.

    • Handling plants of the genus Aconitum requires extreme caution due to their potent alkaloids.
      (Việc xử lý các cây thuộc chi Ô đầu đòi hỏi sự thận trọng tối đa các alkaloid mạnh của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconite (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Ô đầu, thường dùng để chỉ cây hoặc chất độc chiết xuất từ chúng.

    • Aconite has been historically used as a poison for hunting and execution.
      (Cây Ô đầu từng được dùng làm chất độc trong săn bắn hành quyết.)
  • Aconitine (danh từ): một alkaloid độc chính trong các loài thuộc chi Ô đầu.

    • Aconitine is a neurotoxin that can cause cardiac arrest.
      (Aconitine một chất độc thần kinh có thể gây ngừng tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi trùm: tên gọi dân gian dựa trên hình dạng hoa.
  • Chi Sói: tên gọi khác (wolfsbane) trong văn hóa phương Tây.
Các cụm từ liên quan
  • "to contain genus Aconitum": chứa các loài thuộc chi Ô đầu.

    • This herbal formula contains extracts from the genus Aconitum.
      (Công thức thảo dược này chứa chiết xuất từ chi Ô đầu.)
  • "species of genus Aconitum": các loài trong chi Ô đầu.

    • Several species of genus Aconitum are endangered due to habitat loss.
      (Một số loài trong chi Ô đầu đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "to touch genus Aconitum" (nghĩa bóng): đụng đến thứ nguy hiểm, rủi ro.
    • Investing in that stock is like touching genus Aconitum — one wrong move and you're poisoned.
      (Đầu vào cổ phiếu đó giống như đụng vào chi Ô đầumột sai lầm bạn bị đầu độc.)